chuyên doanh

chuyên doanh

Công ty đó chuyên doanh mặt hàng điện tử.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Kinh doanh chuyên về một mặt hàng, lĩnh vực hoặc dịch vụ cụ thể: "chuyên doanh" chỉ hoạt động buôn bán, thương mại tập trung vào một số loại hàng hoá hoặc một ngành nghề nhất định, không kinh doanh đa dạng các mặt hàng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cửa hàng này chuyên doanh các loại vải lụa cao cấp. (Cửa hàng này chỉ tập trung buôn bán các mặt hàng vải lụa chất lượng cao.)
    • Công ty của họ chuyên doanh xuất khẩu nông sản. (Hoạt động thương mại chính của công ty họ xuất khẩu các sản phẩm nông nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cửa hàng chuyên doanh": cửa hàng chỉ bán một loại hàng hoá hoặc hàng hoá thuộc một ngành cụ thể.
    • Phố này nhiều cửa hàng chuyên doanh đồ điện tử. (Con phố này tập trung nhiều cửa hàng chỉ bán các sản phẩm điện tử.)
  • "Giấy phép chuyên doanh": giấy tờ pháp lý cho phép một doanh nghiệp hoạt động kinh doanh trong một lĩnh vực cụ thể được quy định.
    • Muốn kinh doanh thuốc tây phải giấy phép chuyên doanh. (Việc buôn bán dược phẩm yêu cầu giấy phép hoạt động chuyên ngành.)
Biến thể từ gần giống
  • Chuyên môn hoá (động từ): tập trung phát triển một lĩnh vực, một kỹ năng chuyên sâu.
  • Kinh doanh (động từ): hoạt động buôn bán nói chung, có thể đa ngành nghề.
  • Buôn bán (động từ): hoạt động mua đi bán lại hàng hoá.
Từ đồng nghĩa
  • Chuyên buôn: tập trung vào việc buôn bán một mặt hàng cụ thể (thường dùng trong khẩu ngữ).
  • Kinh doanh chuyên ngành: hoạt động thương mại trong một lĩnh vực chuyên biệt.
Thành ngữ liên quan
  • "Nhất nghệ tinh, nhất thân vinh": (nghĩa bóng liên quan) làm nghề cũng cần chuyên sâu thì mới thành công được vinh hiển. Tinh thần này phù hợp với việc "chuyên doanh" một mặt hàng để trở nên giỏi uy tín.
    • Cửa hàng chuyên doanh đồ gỗ trăm năm của ông ấy minh chứng cho câu "nhất nghệ tinh, nhất thân vinh". (Sự thành công của cửa hàng cho thấy giá trị của việc chuyên môn hoá.)